二元述語 nhị nguyên thuật ngữ Hán Việt: nhị nguyên thuật ngữ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 述 (thuật) + 語 (ngữ)Hán Việtnhị nguyên thuật ngữCấu tạo二 + 元 + 述 + 語 · nhị + nguyên + thuật + ngữ nghĩa thành phần: nhị + nguyên + thuật + ngữ Nghĩa EngCihui 二元述語 ryuán shùyǔ n. <lg.> two-place predicate