二元運算 èr yuán yùn suàn · nhị nguyên vận toán Hán Việt: nhị nguyên vận toán · Pinyin: èr yuán yùn suàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 運 (vận) + 算 (toán)Pinyinèr yuán yùn suànHán Việtnhị nguyên vận toánCấu tạo二 + 元 + 運 + 算 · nhị + nguyên + vận + toán nghĩa thành phần: nhị + nguyên + vận + toán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作用於兩個對象的運算。如任意二數的相加或相乘。