二元酸酯 nhị nguyên toan chỉ Hán Việt: nhị nguyên toan chỉ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 酸 (toan) + 酯 (chỉ)Hán Việtnhị nguyên toan chỉCấu tạo二 + 元 + 酸 + 酯 · nhị + nguyên + toan + chỉ nghĩa thành phần: nhị + nguyên + toan + chỉ Nghĩa EngCihui diester