二元關係 èr yuán guān xì · nhị nguyên quan hệ Hán Việt: nhị nguyên quan hệ · Pinyin: èr yuán guān xì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinèr yuán guān xìHán Việtnhị nguyên quan hệCấu tạo二 + 元 + 關 + 係 · nhị + nguyên + quan + hệ nghĩa thành phần: nhị + nguyên + quan + hệ