二六之缘 nhị lục chi duyến Hán Việt: nhị lục chi duyến Tổng quan nhị lục chi duyên (雜語)十二因緣也。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 六 (lục) + 之 (chi) + 缘 (duyến)Hán Việtnhị lục chi duyếnCấu tạo二 + 六 + 之 + 缘 · nhị + lục + chi + duyến nghĩa thành phần: nhị + lục + chi + duyến Nghĩa ViệtCihui nhị lục chi duyên (雜語)十二因緣也。☸