二分之一

èr fēn zhī yīnhị phân chi nhất

Hán Việt: nhị phân chi nhất · Pinyin: èr fēn zhī yī

Tổng quan

một phần hai

Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 之 (chi) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một nửa
  • Tần suất từ một phần hai
  • Biên soạn 二分之一 r fēnzhī yī n. one-half

Eng

  • Cihui one half
  • Tần suất từ 二分之一 r fēnzhī yī n. one-half

Từ liên quan

Gần nghĩa

二分明月 · 二分音符 · 二分家 · 二分法 · 二分点 · 二分的 · 二分裂 · 二分之祭