二分之祭 nhị phân chi tế Hán Việt: nhị phân chi tế Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 之 (chi) + 祭 (tế)Hán Việtnhị phân chi tếCấu tạo二 + 分 + 之 + 祭 · nhị + phân + chi + tế nghĩa thành phần: nhị + phân + chi + tế