二分之祭

nhị phân chi tế

Hán Việt: nhị phân chi tế

Tổng quan

Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 之 (chi) + 祭 (tế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二分明月 · 二分之一 · 二分音符 · 二分家 · 二分法 · 二分点 · 二分的 · 二分裂