二分子的 nhị phân tử đích Hán Việt: nhị phân tử đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtnhị phân tử đíchCấu tạo二 + 分 + 子 + 的 · nhị + phân + tử + đích nghĩa thành phần: nhị + phân + tử + đích Nghĩa EngCihui dimolecular