二分明月社
nhị phân minh nguyệt xã
Hán Việt: nhị phân minh nguyệt xã
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 社 (xã)
Hán Việt: nhị phân minh nguyệt xã
Cấu tạo: 二 (nhị) + 分 (phân) + 明 (minh) + 月 (nguyệt) + 社 (xã)