二十一遙 nhị thập nhất diêu Hán Việt: nhị thập nhất diêu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 遙 (diêu)Hán Việtnhị thập nhất diêuCấu tạo二 + 十 + 一 + 遙 · nhị + thập + nhất + diêu nghĩa thành phần: nhị + thập + nhất + diêu Nghĩa EngCihui 二十一遙 rshíyī yáo <coll.> n. 21-inch remote-control color TV