二十七宿 nhị thập thất túc Hán Việt: nhị thập thất túc Tổng quan nhị thập thất túc (名數)見星宿條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất) + 宿 (túc)Hán Việtnhị thập thất túcCấu tạo二 + 十 + 七 + 宿 · nhị + thập + thất + túc nghĩa thành phần: nhị + thập + thất + túc Nghĩa ViệtCihui nhị thập thất túc (名數)見星宿條。☸