二十三醇 nhị thập tam thuần Hán Việt: nhị thập tam thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị thập tam thuầnCấu tạo二 + 十 + 三 + 醇 · nhị + thập + tam + thuần nghĩa thành phần: nhị + thập + tam + thuần Nghĩa EngCihui tricosanol