二十世紀

èr shí shì jì nhị thập thế kỉ

Hán Việt: nhị thập thế kỉ · Pinyin: èr shí shì jì

Tổng quan

thế kỷ 20

Cấu tạo: (nhị) + (thập) + (thế) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế kỷ 20

Eng

  • CC-CEDICT 20th century
  • Cihui 20th century

ja

  • JMdict twentieth century