二十九醇 nhị thập cửu thuần Hán Việt: nhị thập cửu thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị thập cửu thuầnCấu tạo二 + 十 + 九 + 醇 · nhị + thập + cửu + thuần nghĩa thành phần: nhị + thập + cửu + thuần Nghĩa EngCihui nonacosanol