二十五老 nhị thập ngũ lão Hán Việt: nhị thập ngũ lão Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 老 (lão)Hán Việtnhị thập ngũ lãoCấu tạo二 + 十 + 五 + 老 · nhị + thập + ngũ + lão nghĩa thành phần: nhị + thập + ngũ + lão