二十六史
nhị thập lục sử
Hán Việt: nhị thập lục sử · Pinyin: èr shí liù shǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 二十五史加清史稿的總稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "二十五史"加《清史稿》的合称。
- Tân Hoa Tự Điển 1."二十五史"加《清史稿》的合称。
Hán Việt: nhị thập lục sử · Pinyin: èr shí liù shǐ