二十六醇 nhị thập lục thuần Hán Việt: nhị thập lục thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 六 (lục) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị thập lục thuầnCấu tạo二 + 十 + 六 + 醇 · nhị + thập + lục + thuần nghĩa thành phần: nhị + thập + lục + thuần Nghĩa EngCihui hexacosanol