二十四宾客 nhị thập tứ tân khách Hán Việt: nhị thập tứ tân khách Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 宾 (tân) + 客 (khách)Hán Việtnhị thập tứ tân kháchCấu tạo二 + 十 + 四 + 宾 + 客 · nhị + thập + tứ + tân + khách nghĩa thành phần: nhị + thập + tứ + tân + khách