二十四開

nhị thập tứ khai

Hán Việt: nhị thập tứ khai

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thập) + (tứ) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二十四開 rshísì kāi n. 1. 24-carat gold; pure gold 2. <print.> 24mo (of book or paper size)