二十四戒 nhị thập tứ giới Hán Việt: nhị thập tứ giới Tổng quan nhị thập tứ giới (術語)出方等陀羅尼一。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 戒 (giới)Hán Việtnhị thập tứ giớiCấu tạo二 + 十 + 四 + 戒 · nhị + thập + tứ + giới nghĩa thành phần: nhị + thập + tứ + giới Nghĩa ViệtCihui nhị thập tứ giới (術語)出方等陀羅尼一。☸