二十響槍 nhị thập hưởng thương Hán Việt: nhị thập hưởng thương Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 響 (hưởng) + 槍 (thương)Hán Việtnhị thập hưởng thươngCấu tạo二 + 十 + 響 + 槍 · nhị + thập + hưởng + thương nghĩa thành phần: nhị + thập + hưởng + thương Nghĩa EngCihui 二十響槍 rshíxiǎngqiāng n. a type of pistol M:¹bǎ