二千一百 èr qiān yī bǎi · nhị thiên nhất bách Hán Việt: nhị thiên nhất bách · Pinyin: èr qiān yī bǎi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách)Pinyinèr qiān yī bǎiHán Việtnhị thiên nhất báchCấu tạo二 + 千 + 一 + 百 · nhị + thiên + nhất + bách nghĩa thành phần: nhị + thiên + nhất + bách