二千九百 èr qiān jiǔ bǎi · nhị thiên cửu bách Hán Việt: nhị thiên cửu bách · Pinyin: èr qiān jiǔ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách)Pinyinèr qiān jiǔ bǎiHán Việtnhị thiên cửu báchCấu tạo二 + 千 + 九 + 百 · nhị + thiên + cửu + bách nghĩa thành phần: nhị + thiên + cửu + bách