二千零三 èr qiān líng sān · nhị thiên linh tam Hán Việt: nhị thiên linh tam · Pinyin: èr qiān líng sān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinèr qiān líng sānHán Việtnhị thiên linh tamCấu tạo二 + 千 + 零 + 三 · nhị + thiên + linh + tam nghĩa thành phần: nhị + thiên + linh + tam