二千零二十二
nhị thiên linh nhị thập nhị
Hán Việt: nhị thiên linh nhị thập nhị · Pinyin: èr qiān líng èr shí èr
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)
Hán Việt: nhị thiên linh nhị thập nhị · Pinyin: èr qiān líng èr shí èr
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)