二千零六 èr qiān líng liù · nhị thiên linh lục Hán Việt: nhị thiên linh lục · Pinyin: èr qiān líng liù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinèr qiān líng liùHán Việtnhị thiên linh lụcCấu tạo二 + 千 + 零 + 六 · nhị + thiên + linh + lục nghĩa thành phần: nhị + thiên + linh + lục