二千零四 èr qiān líng sì · nhị thiên linh tứ Hán Việt: nhị thiên linh tứ · Pinyin: èr qiān líng sì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinèr qiān líng sìHán Việtnhị thiên linh tứCấu tạo二 + 千 + 零 + 四 · nhị + thiên + linh + tứ nghĩa thành phần: nhị + thiên + linh + tứ