二疊紀的 nhị điệp kỉ đích Hán Việt: nhị điệp kỉ đích Tổng quan (đùa cợt) (thuộc) hệ pecmi Cấu tạo: 二 (nhị) + 疊 (điệp) + 紀 (kỉ) + 的 (đích)Hán Việtnhị điệp kỉ đíchCấu tạo二 + 疊 + 紀 + 的 · nhị + điệp + kỉ + đích nghĩa thành phần: nhị + điệp + kỉ + đích Nghĩa ViệtCihui (đùa cợt) (thuộc) hệ pecmi