二合字母 nhị hợp tự mẫu Hán Việt: nhị hợp tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 合 (hợp) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtnhị hợp tự mẫuCấu tạo二 + 合 + 字 + 母 · nhị + hợp + tự + mẫu nghĩa thành phần: nhị + hợp + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 二合字母 rhé zìmǔ n. <lg.> digraph