二名制的

nhị danh chế đích

Hán Việt: nhị danh chế đích

Tổng quan

(toán học) nhị thức, hai tên, tên kép

Cấu tạo: 二 (nhị) + 名 (danh) + 制 (chế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai thành phần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi binominal

Từ liên quan

Gần nghĩa

二名法