二基團的 nhị cơ đoàn đích Hán Việt: nhị cơ đoàn đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 基 (cơ) + 團 (đoàn) + 的 (đích)Hán Việtnhị cơ đoàn đíchCấu tạo二 + 基 + 團 + 的 · nhị + cơ + đoàn + đích nghĩa thành phần: nhị + cơ + đoàn + đích Nghĩa EngCihui biradical