二頭政治 nhị đầu chánh trì Hán Việt: nhị đầu chánh trì Tổng quan (sử học) chế độ nhị hùng Cấu tạo: 二 (nhị) + 頭 (đầu) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtnhị đầu chánh trìCấu tạo二 + 頭 + 政 + 治 · nhị + đầu + chánh + trì nghĩa thành phần: nhị + đầu + chánh + trì Nghĩa ViệtCihui (sử học) chế độ nhị hùng