二奶專家

èr nǎi zhuān jiā nhị nãi chuyên gia

Hán Việt: nhị nãi chuyên gia · Pinyin: èr nǎi zhuān jiā

Tổng quan

"chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng nhận tiền để đưa ra bình luận có lợi cho một thực thể nào đó

Cấu tạo: (nhị) + (nãi) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng nhận tiền để đưa ra bình luận có lợi cho một thực thể nào đó