二如来藏

nhị như lai tàng

Hán Việt: nhị như lai tàng

Tổng quan

nhị như lai tạng (名數)見如來藏條。☸ nhị như lai tạng (名數)一空如來藏,二不空如來藏。同於空不空之二真如。見二如條。☸

Cấu tạo: (nhị) + (như) + (lai) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị như lai tạng (名數)見如來藏條。☸ nhị như lai tạng (名數)一空如來藏,二不空如來藏。同於空不空之二真如。見二如條。☸