二宮和也 èr gōng hé yě · nhị cung hòa dã Hán Việt: nhị cung hòa dã · Pinyin: èr gōng hé yě Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 宮 (cung) + 和 (hòa) + 也 (dã)Pinyinèr gōng hé yěHán Việtnhị cung hòa dãCấu tạo二 + 宮 + 和 + 也 · nhị + cung + hòa + dã nghĩa thành phần: nhị + cung + hòa + dã