二尺四寸 nhị xích tứ thốn Hán Việt: nhị xích tứ thốn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 尺 (xích) + 四 (tứ) + 寸 (thốn)Hán Việtnhị xích tứ thốnCấu tạo二 + 尺 + 四 + 寸 · nhị + xích + tứ + thốn nghĩa thành phần: nhị + xích + tứ + thốn