二屋裏去了

nhị ốc lí khứ liễu

Hán Việt: nhị ốc lí khứ liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (ốc) + (lí) + (khứ) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二屋裡去了 rwūlǐqùle f.e. <coll.> be mistaken; be far off (the point/etc.)