二帝三王

èr dì sān wáng nhị đế tam vương

Hán Việt: nhị đế tam vương · Pinyin: èr dì sān wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (đế) + (tam) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 二帝指帝堯、帝舜。三王指夏商周三代的開國君主禹、湯、文、武王。唐.韓愈〈送浮屠文暢師序〉:「故樂聞其說而請之,如吾徒者,宜當告二帝三王之道,日月星辰之作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二帝:唐尧、虞舜;三王:夏禹、商汤、周文王。指古代帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐尧﹑虞舜﹑夏禹﹑商汤﹑周文王(或周武王)。