二度割線 nhị độ cát tuyến Hán Việt: nhị độ cát tuyến Tổng quan song cát tuyến Cấu tạo: 二 (nhị) + 度 (độ) + 割 (cát) + 線 (tuyến)Hán Việtnhị độ cát tuyếnCấu tạo二 + 度 + 割 + 線 · nhị + độ + cát + tuyến nghĩa thành phần: nhị + độ + cát + tuyến Nghĩa ViệtCihui song cát tuyến