二度燒傷

nhị độ thiêu thương

Hán Việt: nhị độ thiêu thương

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (độ) + (thiêu) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二度燒傷 rdù shāoshāng n. second-degree burn