二度空間 èr dù kōng jiān · nhị độ không gian Hán Việt: nhị độ không gian · Pinyin: èr dù kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 度 (độ) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinèr dù kōng jiānHán Việtnhị độ không gianCấu tạo二 + 度 + 空 + 間 · nhị + độ + không + gian nghĩa thành phần: nhị + độ + không + gian