二異丙基 nhị dị bính cơ Hán Việt: nhị dị bính cơ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 異 (dị) + 丙 (bính) + 基 (cơ)Hán Việtnhị dị bính cơCấu tạo二 + 異 + 丙 + 基 · nhị + dị + bính + cơ nghĩa thành phần: nhị + dị + bính + cơ Nghĩa EngCihui diisopropyl