二心不定

nhị tâm bất định

Hán Việt: nhị tâm bất định

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tâm) + (bất) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二心不定 rxīnbùdìng f.e. irresolute