二心兩意 èr xīn liǎng yì · nhị tâm lưỡng ý Hán Việt: nhị tâm lưỡng ý · Pinyin: èr xīn liǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 心 (tâm) + 兩 (lưỡng) + 意 (ý)Pinyinèr xīn liǎng yìHán Việtnhị tâm lưỡng ýCấu tạo二 + 心 + 兩 + 意 · nhị + tâm + lưỡng + ý nghĩa thành phần: nhị + tâm + lưỡng + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容意志不专一、不坚定。