二心兩意

èr xīn liǎng yì nhị tâm lưỡng ý

Hán Việt: nhị tâm lưỡng ý · Pinyin: èr xīn liǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tâm) + (lưỡng) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩種心意、不同的準則。漢.王充《論衡.譋時》:「夫天地之神,用心等也。人民無狀,加罪行罰,非有二心兩意,前後相反也。」