二惠競爽

èr huì jìng shuǎng nhị huệ cạnh sảng

Hán Việt: nhị huệ cạnh sảng · Pinyin: èr huì jìng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (huệ) + (cạnh) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二惠:齐惠王的孙子公孙灶和公孙虿;竞爽:刚强而精明。比喻两兄弟都是好样的。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻两兄弟都是好样的。