二惠競爽

èr huì jìng shuǎng nhị huệ cạnh sảng

Hán Việt: nhị huệ cạnh sảng · Pinyin: èr huì jìng shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (huệ) + (cạnh) + (sảng)