二惠競爽 èr huì jìng shuǎng · nhị huệ cạnh sảng Hán Việt: nhị huệ cạnh sảng · Pinyin: èr huì jìng shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 惠 (huệ) + 競 (cạnh) + 爽 (sảng)Pinyinèr huì jìng shuǎngHán Việtnhị huệ cạnh sảngCấu tạo二 + 惠 + 競 + 爽 · nhị + huệ + cạnh + sảng nghĩa thành phần: nhị + huệ + cạnh + sảng