二手市場 èr shǒu shì chǎng · nhị thủ thị tràng Hán Việt: nhị thủ thị tràng · Pinyin: èr shǒu shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 手 (thủ) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinèr shǒu shì chǎngHán Việtnhị thủ thị tràngCấu tạo二 + 手 + 市 + 場 · nhị + thủ + thị + tràng nghĩa thành phần: nhị + thủ + thị + tràng