二手著述 nhị thủ trứ thuật Hán Việt: nhị thủ trứ thuật Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 手 (thủ) + 著 (trứ) + 述 (thuật)Hán Việtnhị thủ trứ thuậtCấu tạo二 + 手 + 著 + 述 · nhị + thủ + trứ + thuật nghĩa thành phần: nhị + thủ + trứ + thuật Nghĩa EngCihui 二手著述 rshǒu zhùshù n. secondary works