二拇指頭
nhị mẫu chỉ đầu
Hán Việt: nhị mẫu chỉ đầu · Pinyin: èr mǔ zhǐ tou
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即食指。又称二拇指。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即食指。又称二拇指。
Eng
- Cihui 二拇指頭 rmuzhǐtóu n. forefinger
Hán Việt: nhị mẫu chỉ đầu · Pinyin: èr mǔ zhǐ tou